DoanHung.comĐoan Hùng
Con người, đình chùa và lễ hội

Làng quê Đoan Hùng: nhà, vườn đồi, ao và cách một làng trung du được tổ chức

Một làng ở vùng Đoan Hùng trông thế nào: thế đất dựa đồi nhìn ruộng, nhà ba gian và nhà mới, vườn bưởi, ao, giếng, xóm thôn và những đổi thay mấy chục năm.

Aerial view of a midland village with tiled roofs scattered among pomelo gardens and fish ponds, terraced rice paddies below low green hills, early morning mist

Một làng điển hình ở vùng Đoan Hùng dựa lưng vào đồi, nhìn ra ruộng hoặc ra sông. Nhà ở nằm dọc chân đồi và các đường làng, mỗi nhà có sân, vườn, nhiều nhà có ao; phía sau là vườn bưởi, vườn chè, đồi keo; phía trước là ruộng lúa trong thung lũng. Trung tâm làng có đình hoặc nhà văn hoá, có thể có chùa, miếu, giếng chung, cây đa cổ.

Bài này đọc làng quê Đoan Hùng như đọc một cảnh quan văn hoá: thế đất, ngôi nhà, khu vườn, cái ao, con đường, cách chia xóm. Hiểu những điều ấy giúp bạn nhìn ra vì sao làng trung du khác làng đồng bằng, vì sao người ta xây nhà, trồng cây theo cách đó, và những gì đang đổi khác khi đường sá, khu công nghiệp và nhà ống tràn vào làng.

Thế đất: dựa đồi, nhìn ruộng, gần nước

Ở vùng trung du, đất bằng hiếm. Người xưa chọn chỗ lập làng theo một nguyên tắc rất thực tế: ở chân đồi, đủ cao để tránh lũ, gần ruộng để tiện đi cày cấy, gần suối, gần sông hay có mạch nước để lấy nước sinh hoạt. Kết quả là làng ở Đoan Hùng thường chạy dài theo chân đồi, hoặc nằm thành cụm trên những gò đồi thấp giữa đồng.

Với những làng ven sông Lô, sông Chảy, thế đất lại khác: làng nằm trên dải đất cao chạy dọc bờ sông, phía ngoài là bãi bồi trồng màu, phía trong là ruộng trũng. Mùa lũ, bãi ngập, làng ở trên cao. Người dân hiểu mặt nước sông như hiểu thời tiết, biết năm nào nước lên đến đâu, bãi nào trồng được vụ nào.

Đồi phía sau làng ngày xưa là rừng, rồi thành nương sắn, đồi chè, rồi vườn bưởi, đồi keo. Thứ cây trên đồi thay đổi theo thời giá và chính sách, nhưng vai trò của đồi không đổi: đó là "kho" của làng, nơi lấy củi, lấy gỗ, trồng cây lâu năm, đặt mộ phần.

Đứng trên một quả đồi cao nhìn xuống, bạn sẽ thấy cả cấu trúc ấy: dải nhà chạy theo chân đồi, ruộng xanh dưới thung, vệt cây rậm của vườn bưởi, và xa hơn là dòng sông. Đó là lý do ảnh chụp từ trên cao về làng trung du thường đẹp đến vậy.

Ngôi nhà truyền thống: ba gian hai chái và những thay đổi

Ngôi nhà truyền thống của người Kinh ở vùng này là nhà ba gian hai chái hoặc năm gian, khung gỗ, mái ngói, tường đất hoặc gạch, hướng ra sân. Gian giữa đặt bàn thờ tổ tiên và là nơi tiếp khách; hai gian bên là chỗ ngủ, cất đồ; bếp và chuồng trại làm riêng ở dãy nhà ngang. Nhà thường có hiên rộng, nơi người già ngồi uống nước chè, trẻ con chơi ngày mưa.

Ở các xóm người dân tộc thiểu số, nhà sàn hoặc nhà nửa sàn từng phổ biến, phù hợp với đất dốc và khí hậu ẩm. Nhiều gia đình hiện đã chuyển sang nhà xây, nhưng một số vẫn giữ nhà sàn cũ bên cạnh nhà mới, dùng làm kho hoặc nơi tiếp khách.

Từ những năm 1990 trở đi, nhà mái bằng, rồi nhà ống hai ba tầng xuất hiện ngày càng nhiều, nhất là dọc quốc lộ và đường trục xã. Nhà mới thoáng, chắc, nhưng nóng hơn vào mùa hè và thường quay mặt ra đường thay vì ra sân. Nhiều gia đình giữ ngôi nhà ba gian cũ làm nhà thờ, xây nhà mới để ở ngay cạnh.

Nếu bạn quan tâm kiến trúc dân gian, những ngôi nhà gỗ cũ còn lại ở các xóm sâu là đối tượng đáng xem. Nhưng đó là nhà người ta đang ở, nên chỉ ngắm từ ngoài, hoặc xin phép chủ nhà nếu muốn vào.

Vườn, ao, giếng: ba thứ làm nên một nếp nhà quê

Vườn. Vườn nhà ở vùng Đoan Hùng ngày trước là vườn tạp: chuối, mít, nhãn, vải, cau, rau, vài cây bưởi. Từ khi bưởi Đoan Hùng có giá, nhiều nhà chuyển vườn tạp thành vườn bưởi, có nhà mở rộng lên đồi. Vườn quanh nhà vì thế vừa là nơi sản xuất vừa là cảnh quan: mùa xuân hoa bưởi trắng, thơm cả xóm; cuối năm quả trĩu cành.

Ao. Nhiều nhà có ao, đào lấy đất đắp nền nhà, rồi thả cá, trồng rau muống, rau rút. Ao điều hoà nhiệt, chứa nước mưa, là nơi rửa giặt ngày trước. Ngày nay nhiều ao bị lấp để làm nhà, làm vườn; những ao còn lại thường thả cá để ăn.

Giếng. Giếng khơi từng là nguồn nước chính, có giếng chung của xóm, có giếng riêng từng nhà. Ở vùng đồi, đào giếng phải sâu, mùa khô có giếng cạn. Ngày nay nhiều nơi đã có nước máy hoặc giếng khoan, nhưng giếng cổ của làng vẫn được giữ như một di tích nhỏ, có nơi được xây lại thành giếng đình.

Sân. Sân gạch hoặc sân xi măng trước nhà là nơi phơi thóc, phơi chè, phơi củi, sinh hoạt chung. Mùa thu hoạch, sân là chỗ làm việc bận rộn nhất nhà.

Xóm, thôn và đường làng

Làng truyền thống chia thành các xóm, mỗi xóm vài chục đến vài trăm hộ, thường tương ứng một khu đất hoặc một nhóm dòng họ. Trong quản lý hành chính, đơn vị dưới xã là thôn, có trưởng thôn, nhà văn hoá thôn. Ở vùng Đoan Hùng, nhiều thôn mang tên làng cũ, có thôn ghép từ vài xóm nhỏ.

Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính từ ngày 1/7/2025, các xã cũ được gộp thành năm xã mới, nhưng thôn vẫn là đơn vị gần nhất với người dân. Tên thôn, tên xóm vẫn giữ trong lời ăn tiếng nói hằng ngày, và với người già, tên làng cũ mới là "quê" thật sự.

Đường làng mấy chục năm trước là đường đất đỏ, mùa mưa trơn, mùa khô bụi. Chương trình nông thôn mới đã bê tông hoá phần lớn đường thôn xóm, có đèn đường, có rãnh thoát nước. Đường lên đồi vườn thì nhiều nơi vẫn là đường đất, dốc, đi xe máy cần cẩn thận.

Mỗi thôn có nhà văn hoá, nơi họp thôn, sinh hoạt các đoàn thể, tổ chức văn nghệ, và cũng là nơi tổ chức đám cưới, đám giỗ của những nhà không đủ chỗ. Nhà văn hoá thôn thường đặt gần đình cũ hoặc ở trung tâm thôn.

Cây đa, bến nước, gốc gạo: những mốc ký ức của làng

Mỗi làng ở Đoan Hùng đều có vài "mốc" mà người làng đi xa nhắc đến khi nhớ quê. Phổ biến nhất là cây đa cổ ở sân đình, đầu làng, hoặc trên gò cao; có làng có cây gạo nở hoa đỏ vào tháng Ba, báo mùa cấy. Những cây này được coi là của chung, không ai chặt, và có khi được xếp vào danh mục cây di sản, cây cổ thụ cần bảo vệ của địa phương.

Với làng ven sông, bến nước là mốc quan trọng. Ngày trước có bến đò ngang sang sông, bến tắm, bến giặt, bến thuyền đánh cá. Nhiều bến nay đã vắng vì có cầu, có nước máy, nhưng tên bến vẫn còn trong tên xóm, tên ngõ, và trong ký ức của người già. Đứng ở một bến cũ lúc chiều, bạn có thể hình dung lại cả một nếp sống sông nước đã qua.

Các mốc khác có thể là một cái giếng cổ, một con dốc, một quả đồi có tên riêng, một cánh đồng gắn với truyền thuyết lập làng, hay một gò đất mà người già kể là nơi xưa có trận đánh. Nhiều địa danh nhỏ ấy không có trên bản đồ hành chính, chỉ sống trong miệng người làng.

Nếu bạn là người viết, người làm ảnh hay giáo viên dạy lịch sử địa phương, việc ghi chép lại các địa danh nhỏ của làng, kèm lời kể của người già, là một việc rất có giá trị. Khi thế hệ biết chuyện qua đi, những tên gọi ấy dễ biến mất cùng họ.

Làng trung du và làng đồng bằng: so sánh nhanh

Nếu bạn đã quen làng đồng bằng sông Hồng, bảng dưới giúp bạn thấy những điểm khác khi về một làng ở Đoan Hùng:

Khía cạnhLàng đồng bằngLàng trung du vùng Đoan Hùng
Địa hìnhBằng phẳng, ruộng liền mảnhĐồi xen thung lũng, ruộng nhỏ, dốc
Ranh giới làngLuỹ tre bao quanh, cổng làng rõChạy theo chân đồi, ranh giới mềm hơn
Cây trồng quanh nhàRau màu, cây ăn quả nhỏBưởi, chè, keo, cây ăn quả trên đồi
Mật độ nhàDày, sát nhauThưa hơn, mỗi nhà có vườn rộng
Nguồn thuLúa, rau, nghề thủ công, dịch vụVườn đồi, rừng trồng, lúa, chăn nuôi, công nhân

Sự khác biệt này giải thích vì sao người từ đồng bằng lên trung du thấy làng "thoáng" hơn, nhà cách xa nhau hơn, và đi bộ trong làng mệt hơn vì toàn dốc.

Làng đang đổi khác: những điều người làng nói đến

Trong vài chục năm, làng quê Đoan Hùng đổi thay nhanh. Điện, nước, đường, trường học, trạm y tế được cải thiện rõ. Nhà mới mọc lên nhiều, đời sống vật chất khá hơn. Nhưng cùng với đó là những lo lắng mà người làng hay nói: thanh niên đi làm xa, làng vắng người trẻ; ao, giếng bị lấp; nhà cổ bị phá để xây nhà mới; đồi trọc dần thành đồi keo đơn điệu.

Một số chuyển động ngược cũng đã xuất hiện. Có gia đình giữ lại nhà gỗ cũ, sửa sang để đón khách. Có người trẻ về quê làm vườn bưởi theo hướng sạch, bán qua mạng. Có thôn làm đường hoa, dọn ao làng làm nơi sinh hoạt chung. Những chuyện này chưa phổ biến, nhưng cho thấy người làng đang tìm cách cân bằng giữa đổi mới và giữ gìn.

Với người ngoài, cách tốt nhất để hiểu một làng ở Đoan Hùng là ở lại vài ngày, đi bộ khắp các ngõ, lên đồi vào sáng sớm, ra đồng lúc chiều, ngồi uống nước chè với các cụ. Một chuyến đi qua bằng ô tô chỉ cho bạn thấy những ngôi nhà dọc đường, còn làng thật nằm ở phía sau.

Câu hỏi thường gặp

Làng ở Đoan Hùng còn nhà gỗ cổ không?

Còn, nhưng không nhiều và ngày càng ít. Nhà gỗ ba gian, năm gian cũ thường nằm ở các xóm sâu, cách xa đường trục. Nhiều nhà được giữ làm nhà thờ, bên cạnh nhà xây mới. Muốn vào xem, bạn nên xin phép chủ nhà.

Vì sao làng trung du thường nằm dọc chân đồi?

Chân đồi đủ cao để tránh lũ, gần ruộng dưới thung để tiện cày cấy, và gần mạch nước. Đồi phía sau dùng trồng cây lâu năm, lấy củi, đặt mộ. Đây là cách lập làng thực tế của cư dân nông nghiệp trên địa hình đồi.

Thôn và xóm khác nhau thế nào?

Thôn là đơn vị dưới xã trong quản lý, có trưởng thôn và nhà văn hoá. Xóm là đơn vị dân cư truyền thống, nhỏ hơn hoặc bằng thôn, thường gắn với một khu đất, một nhóm dòng họ. Ở nhiều nơi hai từ được dùng lẫn trong đời thường.

Sau sáp nhập xã năm 2025, tên thôn có đổi không?

Đợt sắp xếp tháng 7/2025 chủ yếu gộp xã và bỏ cấp huyện. Việc đặt lại hay ghép thôn, nếu có, do chính quyền xã và tỉnh quyết định theo quy định riêng. Muốn biết chính xác tên thôn hiện hành, hãy hỏi chính quyền xã nơi đó.

Có thể ở nhà dân trong làng ở Đoan Hùng không?

Một số gia đình nhận khách ở lại, nhất là người quen hoặc qua giới thiệu. Dịch vụ lưu trú kiểu homestay ở vùng này chưa nhiều. Nếu muốn ở nhà dân, hãy hỏi trước, nói rõ số người, thời gian, và tôn trọng nếp sinh hoạt của gia đình.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.