Đình làng ở vùng Đoan Hùng, cũng như khắp Bắc Bộ, là ngôi nhà chung của cả làng: nơi thờ thành hoàng, nơi các cụ họp bàn việc làng ngày xưa, và là sân khấu chính của hội làng mỗi năm. Phần lớn đình ở đây có quy mô vừa phải, kết cấu gỗ, mái ngói, đặt ở chỗ đất cao, quay mặt ra cánh đồng, ra sông hoặc ra khoảng trống trước làng.
Bài này giúp bạn xem một ngôi đình như xem một công trình văn hoá: đọc bố cục, nhìn kết cấu gỗ, nhận ra lớp trùng tu, hiểu tục thờ thành hoàng ở vùng đất Tổ, và biết ứng xử khi vào đình. Trang không liệt kê tên từng đình và xếp hạng di tích, vì danh sách ấy cần tra từ cơ quan văn hoá của tỉnh; nếu bạn đang đứng trước một ngôi đình cụ thể, tấm bia hay hồ sơ xếp hạng tại chỗ là nguồn đáng tin nhất.
Đình là gì và khác đền, chùa ở chỗ nào
Đình là công trình của cộng đồng làng, gắn với tổ chức làng xã. Ngày trước, đình vừa là nơi thờ thành hoàng, vị thần bảo trợ của làng, vừa là nơi hội họp, xử việc, khao vọng, mở hội. Đình thuộc về cả làng chứ không thuộc về một dòng họ hay một nhóm tín đồ nào.
Đền thường thờ một nhân vật cụ thể, có khi là nhân vật lịch sử, có khi là nhân vật truyền thuyết, và không gắn với việc hội họp của làng. Chùa là nơi thờ Phật, có sư hoặc người trông coi, sinh hoạt theo lịch riêng. Nhiều làng ở Phú Thọ có đủ cả đình, đền, chùa, miếu, đôi khi đứng gần nhau thành một cụm di tích. Bài riêng trên trang sẽ đi kỹ hơn cách phân biệt; ở đây chỉ cần nhớ: muốn hiểu về làng, hãy bắt đầu từ đình.
Ở vùng trung du, đình có một nét dễ thấy là vị trí. Khác với đồng bằng nơi đất bằng phẳng, đình ở đây hay chọn gò cao, đồi thấp hoặc bãi đất rộng sát sông, vừa tránh ngập, vừa có tầm nhìn thoáng. Đứng ở sân đình nhìn ra, bạn thường thấy ruộng, sông hoặc dãy đồi phía trước, và đó không phải ngẫu nhiên.
Đọc bố cục một ngôi đình trong năm phút
Mặt bằng. Đình trung du phổ biến kiểu chữ Nhất (một toà ngang), chữ Đinh (toà ngang thêm một hậu cung nhô ra phía sau) hoặc chữ Công. Nhìn từ trên cao hay đi một vòng quanh đình, bạn sẽ đoán được mặt bằng. Hậu cung là chỗ đặt ban thờ chính, thường được giữ kín hơn.
Số gian. Đếm số khoảng giữa các hàng cột theo chiều ngang. Đình nhỏ ba gian, đình lớn năm hoặc bảy gian, thêm hai chái ở hai đầu. Số gian lớn cho thấy làng đông và giàu vào thời dựng đình.
Mái. Mái đình dốc, lợp ngói mũi hoặc ngói vảy, bốn góc có đầu đao cong lên. Độ cong và độ dày của đầu đao là chi tiết hay bị thay đổi khi trùng tu; đầu đao bê tông, ngói mới đỏ tươi là dấu hiệu sửa chữa gần đây.
Sân và các công trình phụ. Trước đình thường có sân rộng, có thể có cổng, nghi môn, giếng hoặc ao, cây đa, cây gạo. Sân là nơi diễn ra phần hội, nên rộng hay hẹp cho biết hội làng xưa đông đến đâu.
Hướng. Để ý đình quay mặt về phía nào: ra sông, ra cánh đồng hay ra đường làng. Hỏi các cụ vì sao chọn hướng ấy, bạn sẽ nghe một câu chuyện riêng của làng, thường gắn với địa thế và truyền thuyết lập làng.
Kết cấu gỗ và nghệ thuật chạm khắc
Phần đáng xem nhất của một ngôi đình cổ là bộ khung gỗ. Cột cái, cột quân, xà, kẻ, bẩy liên kết với nhau bằng mộng, không dùng đinh, đỡ cả bộ mái nặng. Những cây cột lớn thường làm từ gỗ lim hoặc các loại gỗ tốt mà làng xưa phải góp công góp của mới mua được. Bạn có thể ước độ tuổi một phần qua độ mòn của chân cột, chân tảng đá kê cột, và màu gỗ.
Chạm khắc trên đình Bắc Bộ thường tập trung ở các bức cốn, đầu dư, kẻ, bẩy và ván gió. Đề tài quen thuộc là rồng, phượng, mây, hoa lá, có nơi có cảnh sinh hoạt như người cưỡi ngựa, đấu vật, đánh cờ, gánh nước. Những cảnh đời thường này là điều giới nghiên cứu mỹ thuật đánh giá cao ở đình làng, vì cho thấy người thợ làng đưa đời sống của chính họ vào công trình thờ tự.
Một chi tiết nhỏ nhưng thú vị là những chữ Hán, chữ Nôm khắc trên xà, trên câu đối, ghi năm dựng hoặc năm sửa đình. Bạn không cần đọc được; chỉ cần chụp ảnh lại và nhờ người biết chữ Hán Nôm đọc giúp, có khi sẽ biết đình được dựng hay trùng tu vào đời vua nào. Nhiều cuộc tìm hiểu lịch sử làng đã bắt đầu từ một dòng chữ trên xà như thế.
Không phải đình nào ở Đoan Hùng cũng còn giữ chạm khắc cổ. Nhiều đình đã bị hư hại qua thời gian, chiến tranh, hoặc được làm lại gần như hoàn toàn. Đừng thất vọng nếu ngôi đình bạn đến trông khá mới; giá trị của nó với làng vẫn ở chỗ là trung tâm sinh hoạt cộng đồng, và đôi khi vẫn còn vài cấu kiện cũ được giữ lại trong khung mới.
Tục thờ thành hoàng ở vùng đất Tổ
Thành hoàng là vị thần được làng thờ làm người bảo trợ. Ở Bắc Bộ, thành hoàng có thể là nhân vật lịch sử có công với làng, có thể là nhân vật truyền thuyết, cũng có thể là thần núi, thần sông. Sắc phong của triều đình xưa, nếu còn giữ, ghi danh hiệu vị thần và là hiện vật quý của làng.
Phú Thọ có một nét riêng: rất nhiều làng thờ các nhân vật mà truyền thuyết gắn với thời các vua Hùng, như tướng lĩnh, công chúa, người có công dạy dân nghề nông. Đây là một phần của tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, được UNESCO ghi danh năm 2012 là di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại. Bạn nên hiểu các câu chuyện này là truyền thuyết của cộng đồng, có giá trị văn hoá, chứ không phải chính sử với năm tháng cụ thể.
Với từng đình ở Đoan Hùng, thành hoàng là ai thì cần hỏi người trông coi hoặc đọc bia, thần tích của làng. Trang này không liệt kê vì không đủ nguồn chắc chắn cho từng nơi. Nếu bạn là người làng đang tìm hiểu, các cụ cao tuổi, ban quản lý di tích của xã và hồ sơ di tích ở cơ quan văn hoá tỉnh là ba nguồn nên hỏi theo thứ tự đó.
Đình trong đời sống làng hôm nay
Vai trò hội họp của đình đã chuyển phần lớn sang nhà văn hoá thôn, nhưng đình vẫn là nơi làng tụ lại trong những dịp quan trọng nhất. Ngày hội làng, lễ khánh thành trùng tu, lễ đón bằng xếp hạng di tích, cả những buổi lễ báo công của con em đỗ đạt ở một số làng, đều diễn ra ở sân đình. Người già trong làng thường có một ban phụ trách việc đình, lo hương khói ngày rằm, mùng một, lo trông coi, quét dọn.
Kinh phí sửa đình phần lớn đến từ công đức của người làng, con em đi làm ăn xa, cộng với hỗ trợ của nhà nước nếu đình đã được xếp hạng. Mỗi lần trùng tu là một việc lớn của làng, có khi phải bàn cả năm: sửa theo lối cũ hay làm mới, giữ cột gỗ cũ hay thay, đổ sân bê tông hay giữ sân gạch. Những tranh luận ấy phản ánh rất rõ cách một cộng đồng nhìn di sản của mình.
Với người đi xa, đình là hình ảnh của quê. Nhiều người kể rằng khi về làng, việc đầu tiên là đi qua đình, nhìn cây đa, cây gạo trước sân. Nếu bạn là con em xa quê muốn góp công sửa đình, cách đúng là liên hệ ban quản lý di tích hoặc ban phụ trách đình của thôn, hỏi rõ kế hoạch trùng tu và hồ sơ được duyệt, để đóng góp đi đúng chỗ.
Cách tham quan một ngôi đình cho trọn
Một lượt xem đình tử tế mất chừng nửa giờ đến một giờ. Thứ tự gợi ý:
- Đứng từ xa, ngoài cổng hoặc bên kia sân, nhìn toàn cảnh: mái, hướng, cây cổ thụ, khoảng không gian quanh đình.
- Đi một vòng bên ngoài, xem đầu đao, tường hồi, bậc thềm, chân tảng; tìm bia đá nếu có.
- Chào người trông coi nếu gặp, hỏi có được vào trong không, và có chỗ nào cần tránh.
- Vào trong, đứng ở gian giữa, ngước nhìn hệ cột và xà; tìm các bức chạm ở cốn, đầu dư, ván gió.
- Không bước vào hậu cung nếu không được phép; nhìn từ ngoài là đủ.
- Trước khi về, hỏi ngày hội làng; nếu có dịp quay lại vào ngày hội, bạn sẽ thấy ngôi đình sống động hoàn toàn khác.
Đình thường đóng cửa ngày thường và chỉ mở vào ngày rằm, mùng một hoặc ngày lễ. Muốn vào trong, bạn có thể cần nhờ người trông giữ chìa khoá mở giúp; một lời cảm ơn và chút công đức tuỳ tâm là phép lịch sự, không bắt buộc.
Ứng xử khi vào đình
Đình là nơi thờ tự của cả làng, nên những điều sau được người địa phương rất để ý:
- Ăn mặc kín đáo: không quần đùi, áo hai dây; bỏ mũ khi vào trong.
- Nói nhỏ, không đùa nghịch, không cho trẻ em leo lên bệ, lên ngai.
- Không chạm tay vào đồ thờ, sắc phong, kiệu; không tự ý dịch chuyển đồ vật.
- Chụp ảnh kiến trúc thì thường được, nhưng hỏi trước nếu muốn chụp bên trong hậu cung hoặc khi đang có nghi lễ.
- Không dùng flycam bay thấp trên mái đình trong ngày hội khi chưa hỏi ban tổ chức.
- Rác mang theo về; sân đình là không gian chung của làng.
Giữ những điều này, bạn sẽ thấy các cụ trông đình sẵn lòng kể chuyện hơn hẳn, và đó là phần quý nhất của chuyến thăm.
Nếu bạn đi theo nhóm đông, như đoàn học sinh hay đoàn cơ quan, nên báo trước với người trông coi hoặc chính quyền thôn. Một đoàn ba bốn chục người ùa vào sân đình mà không báo trước dễ gây khó chịu, nhất là khi trong làng đang có việc. Báo trước, bạn còn có thể được một cụ trong làng đứng ra giới thiệu về đình, kể lai lịch, chỉ những chi tiết mà tự xem khó nhận ra.
Câu hỏi thường gặp
Đình làng ở Đoan Hùng thờ ai?
Mỗi đình thờ thành hoàng riêng của làng. Ở Phú Thọ, nhiều làng thờ nhân vật gắn với truyền thuyết thời Hùng Vương, nhưng cũng có làng thờ nhân vật lịch sử hay thần núi, thần sông. Muốn biết chính xác, hãy đọc bia hoặc hỏi người trông coi đình.
Đình làng có mở cửa hằng ngày không?
Phần lớn đình làng chỉ mở vào ngày rằm, mùng một, ngày lễ và ngày hội. Ngày thường cửa có thể khoá, và bạn cần nhờ người trông coi mở giúp. Nên hỏi người trong làng hoặc văn phòng xã trước nếu muốn vào bên trong.
Làm sao biết một ngôi đình đã được xếp hạng di tích?
Đình được xếp hạng thường có bia hoặc biển ghi cấp xếp hạng đặt tại di tích. Danh sách chính thức do cơ quan văn hoá cấp tỉnh quản lý. Nếu không thấy bia, hỏi ban quản lý di tích của xã là cách nhanh nhất.
Có được chụp ảnh trong đình không?
Chụp kiến trúc bên ngoài và gian ngoài thường được chấp nhận. Bên trong hậu cung, khu đặt sắc phong, hoặc khi đang có nghi lễ thì nên hỏi trước. Tránh dùng đèn chớp chiếu thẳng vào đồ thờ và tượng cổ.
Đình bị trùng tu mới thì còn đáng xem không?
Vẫn đáng xem, vì đình là trung tâm sinh hoạt của làng, và nhiều khi vẫn còn cột, xà, bia hay đồ thờ cổ được giữ lại. Đến vào ngày hội, bạn sẽ thấy giá trị cộng đồng của ngôi đình rõ hơn mọi chi tiết kiến trúc.